Phép dịch "rectus" thành Tiếng Việt
đúng, có lý, phải là các bản dịch hàng đầu của "rectus" thành Tiếng Việt.
rectus
particle
masculine
ngữ pháp
-
đúng
adjectiveSemper putat se recte dicere.
Anh ta luôn nghĩ rằng mình đúng.
-
có lý
verb -
phải
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thẳng
- đứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rectus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rectus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có lý · phải · trực tràng · đúng · đứng
-
bà chúa · công chúa
-
Xích kinh
-
chưa · có · dạ · hay · khá · phải · rồi · tốt · vâng · ờ
-
có lý · phải · đúng · đứng
-
Trực tràng
Thêm ví dụ
Thêm