Phép dịch "periculum" thành Tiếng Việt

mạo hiểm, rủi ro, nguy hiểm là các bản dịch hàng đầu của "periculum" thành Tiếng Việt.

periculum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mạo hiểm

    verb
  • rủi ro

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periculum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Periculum
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • nguy hiểm

    adjective noun

Các cụm từ tương tự như "periculum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "periculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch