Phép dịch "perfidia" thành Tiếng Việt

sự phản bội là bản dịch của "perfidia" thành Tiếng Việt.

perfidia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • sự phản bội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perfidia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perfidia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch