Phép dịch "pax" thành Tiếng Việt
hòa bình, hoà bình, yên tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "pax" thành Tiếng Việt.
pax
interjection
noun
feminine
ngữ pháp
-
hòa bình
nounIgitur qui desiderat pacem, praeparet bellum.
Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.
-
hoà bình
noun -
yên tĩnh
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trật tự
- yên ổn
- thái bình
- 和平
- 太平
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pax " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pax
-
hòa bình
Igitur qui desiderat pacem, praeparet bellum.
Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.
Hình ảnh có "pax"
Các cụm từ tương tự như "pax" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hòa ước Brest-Litovsk
-
Requiescat in pace
-
quảng trường thiên an môn
-
Quảng trường Thiên An Môn
-
giải nobel hòa bình
-
Những biểu tượng hòa bình
Thêm ví dụ
Thêm