Phép dịch "peccator" thành Tiếng Việt

người có tội, người phạm tội, tội nhân là các bản dịch hàng đầu của "peccator" thành Tiếng Việt.

peccator noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người có tội

  • người phạm tội

  • tội nhân

  • 罪人

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peccator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peccator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch