Phép dịch "orba" thành Tiếng Việt
mồ côi, đứa trẻ mồ côi là các bản dịch hàng đầu của "orba" thành Tiếng Việt.
orba
adjective
-
mồ côi
noun -
đứa trẻ mồ côi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orba " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Orba
Proper noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Orba" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Orba trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "orba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tân Thế giới · thế giới mới · 新世界
-
Đệ nhất thế chiến
-
trái đất
-
trái đất · Địa Cầu
-
thế giới Ả Rập
-
mồ côi · đứa trẻ mồ côi
-
trái đất · Địa Cầu
-
Đệ nhị thế chiến
Thêm ví dụ
Thêm