Phép dịch "Ora" thành Tiếng Việt
Bãi biển, bờ biển, sự lao dốc là các bản dịch hàng đầu của "Ora" thành Tiếng Việt.
Ora
-
Bãi biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ora " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ora
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bờ biển
noun -
sự lao dốc
noun -
sự lao xuống
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường lao
- bãi biển
- bờ
- hải ngạn
Hình ảnh có "Ora"
Các cụm từ tương tự như "Ora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xương sàng
-
costa rica
-
Mac OS X
-
Xương chậu
-
Xương móc
-
Costa Rica
-
Xương tuyến nước mắt
-
Xương móng
Thêm ví dụ
Thêm