Phép dịch "nitrogenium" thành Tiếng Việt

nitơ, Nitơ, đạm khí là các bản dịch hàng đầu của "nitrogenium" thành Tiếng Việt.

nitrogenium noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • nitơ

    noun
  • Nitơ

  • đạm khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitrogenium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nitrogenium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch