Phép dịch "nitido" thành Tiếng Việt

tắm, tắm rửa là các bản dịch hàng đầu của "nitido" thành Tiếng Việt.

nitido verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tắm

    verb
  • tắm rửa

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitido " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nitido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch