Phép dịch "nexus" thành Tiếng Việt
kết nối, Siêu liên kết là các bản dịch hàng đầu của "nexus" thành Tiếng Việt.
nexus
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
kết nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nexus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nexus
-
Siêu liên kết
Các cụm từ tương tự như "nexus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết hợp · liên kết · nối · đoàn kết
Thêm ví dụ
Thêm