Phép dịch "nex" thành Tiếng Việt

chết, giết người, tử vong là các bản dịch hàng đầu của "nex" thành Tiếng Việt.

nex noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chết

    verb
  • giết người

    noun
  • tử vong

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụ giết người
    • vụ ám sát
    • ám sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nex " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch