Phép dịch "nata" thành Tiếng Việt

con gái là bản dịch của "nata" thành Tiếng Việt.

nata noun verb particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • con gái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nata " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch