Phép dịch "Natalis" thành Tiếng Việt
Sinh nhật, ngày kỷ niệm, ngày sinh là các bản dịch hàng đầu của "Natalis" thành Tiếng Việt.
Natalis
-
Sinh nhật
Felix natalis dies, Muiriel!
Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Natalis " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
natalis
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày kỷ niệm
-
ngày sinh
noun -
sinh nhật
nounFelix natalis dies, Muiriel!
Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
-
生日
noun
Các cụm từ tương tự như "Natalis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng sinh nhật
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
chúc mừng Giáng sinh
-
ông già noel
-
ngày sinh · sinh nhật · 生日
Thêm ví dụ
Thêm