Phép dịch "legislator" thành Tiếng Việt
người làm luật, người lập pháp là các bản dịch hàng đầu của "legislator" thành Tiếng Việt.
legislator
noun
masculine
ngữ pháp
-
người làm luật
-
người lập pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legislator " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm