Phép dịch "Legatus" thành Tiếng Việt
Legatus, đại sứ, 大使 là các bản dịch hàng đầu của "Legatus" thành Tiếng Việt.
Legatus
-
Legatus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Legatus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
legatus
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
đại sứ
noun -
大使
noun
Các cụm từ tương tự như "Legatus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghi · viết
-
chọn · kén chọn · lựa chọn · tham gia · tập hợp · tụ tập · đọc
-
Bình đẳng trước pháp luật
-
Học thuyết rechtsstaat · Pháp quyền
-
pháp quyền
-
Giường · giường · đi văng · 床
-
Lego
-
đọc
Thêm ví dụ
Thêm