Phép dịch "germana" thành Tiếng Việt
chị, em gái, người Đức là các bản dịch hàng đầu của "germana" thành Tiếng Việt.
germana
Noun
adjective
ngữ pháp
-
chị
noun -
em gái
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " germana " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Germana
ngữ pháp
-
người Đức
noun
Các cụm từ tương tự như "germana" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Saint-Germain-en-Laye
-
người Đức
-
Tiếng Ðức · tiếng Ðức · tiếng Đức
Thêm ví dụ
Thêm