Phép dịch "germanium" thành Tiếng Việt
gecmani, Gecmani là các bản dịch hàng đầu của "germanium" thành Tiếng Việt.
germanium
noun
neuter
ngữ pháp
-
gecmani
noun -
Gecmani
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " germanium " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "germanium"
Thêm ví dụ
Thêm