Phép dịch "fuscus" thành Tiếng Việt

đen, màu nâu là các bản dịch hàng đầu của "fuscus" thành Tiếng Việt.

fuscus adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đen

    noun

    Iapones oculos fuscos habent.

    Người Nhật có mắt đen.

  • màu nâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuscus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fuscus Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

"Fuscus" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fuscus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fuscus"

Các cụm từ tương tự như "fuscus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fuscus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch