Phép dịch "fusa" thành Tiếng Việt
Nốt móc đơn là bản dịch của "fusa" thành Tiếng Việt.
fusa
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
Nốt móc đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fusa " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fusa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giội · rót · trút · đổ
Thêm ví dụ
Thêm