Phép dịch "frater" thành Tiếng Việt
anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "frater" thành Tiếng Việt.
frater
noun
masculine
ngữ pháp
-
anh
nounFrater meus est magister.
Anh tôi là giáo viên.
-
em
nounFrater minor meus est.
Nó là em trai tôi.
-
em trai
nounFrater minor meus est.
Nó là em trai tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh trai
- anh em
- frailes
- huynh đệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frater " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frater
-
Frailes
-
anh/chị/em
-
anh/em trai
Hình ảnh có "frater"
Các cụm từ tương tự như "frater" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp sĩ Cứu tế
-
anh họ · chị họ · em họ
-
Ctenomys frater
Thêm ví dụ
Thêm