Phép dịch "frequentia" thành Tiếng Việt

tần số, tần số là các bản dịch hàng đầu của "frequentia" thành Tiếng Việt.

frequentia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tần số

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frequentia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Frequentia
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tần số

Các cụm từ tương tự như "frequentia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frequentia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch