Phép dịch "fatus" thành Tiếng Việt

chữ, lời, nhời là các bản dịch hàng đầu của "fatus" thành Tiếng Việt.

fatus noun particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chữ

    noun
  • lời

    noun
  • nhời

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • những lời
    • tiếng
    • từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fatus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fatus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch