Phép dịch "everriculum" thành Tiếng Việt

chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "everriculum" thành Tiếng Việt.

everriculum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chổi

    noun
  • cây chổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " everriculum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "everriculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch