Phép dịch "ex" thành Tiếng Việt

từ, cựu, xờ là các bản dịch hàng đầu của "ex" thành Tiếng Việt.

ex noun adposition ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • từ

    conjunction
  • cựu

    adjective
  • xờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xờ nhẹ
    • ích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ex " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch