Phép dịch "ens" thành Tiếng Việt

vật, điều, sinh vật là các bản dịch hàng đầu của "ens" thành Tiếng Việt.

ens noun particle masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • vật

    noun
  • điều

    noun
  • sinh vật

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thứ
    • 生物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ens " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ens
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cái tồn tại

Các cụm từ tương tự như "ens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch