Phép dịch "disco" thành Tiếng Việt
học, học tập, 學 là các bản dịch hàng đầu của "disco" thành Tiếng Việt.
disco
verb
noun
ngữ pháp
-
học
verbCras in bibliotheca discam.
Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
-
học tập
verb -
學
verb -
學習
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disco " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ném đĩa
-
đĩa
-
học sinh · sinh viên · 學生 · 生員
-
học · học tập
-
Ổ đĩa cứng
-
đĩa cd
-
CD · Đĩa CD
Thêm ví dụ
Thêm