Phép dịch "discipulus" thành Tiếng Việt
học sinh, sinh viên, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "discipulus" thành Tiếng Việt.
discipulus
noun
masculine
ngữ pháp
-
học sinh
noun -
sinh viên
nounDidymus discipulus novus est.
Tom là sinh viên mới.
-
學生
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 生員
- học trò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discipulus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "discipulus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
học sinh · sinh viên · 學生 · 生員
Thêm ví dụ
Thêm