Phép dịch "cuniculus" thành Tiếng Việt

thỏ, hầm, đường hầm là các bản dịch hàng đầu của "cuniculus" thành Tiếng Việt.

cuniculus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thỏ

    noun
  • hầm

    verb
  • đường hầm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuniculus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuniculus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Hầm

  • Thỏ

Hình ảnh có "cuniculus"

Thêm

Bản dịch "cuniculus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch