Phép dịch "cunae" thành Tiếng Việt

cái nôi, nói, nôi là các bản dịch hàng đầu của "cunae" thành Tiếng Việt.

cunae noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cái nôi

  • nói

    noun
  • nôi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cunae " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cunae"

Thêm

Bản dịch "cunae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch