Phép dịch "cubitum" thành Tiếng Việt

khuỷu tay là bản dịch của "cubitum" thành Tiếng Việt.

cubitum noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • khuỷu tay

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cubitum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cubitum"

Các cụm từ tương tự như "cubitum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cubitum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch