Phép dịch "cubile" thành Tiếng Việt

giường, đi văng, 床 là các bản dịch hàng đầu của "cubile" thành Tiếng Việt.

cubile noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • giường

    noun
  • đi văng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cubile " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cubile"

Thêm

Bản dịch "cubile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch