Phép dịch "crus" thành Tiếng Việt

chân, cẳng chân, đùi chân là các bản dịch hàng đầu của "crus" thành Tiếng Việt.

crus noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chân

    noun
  • cẳng chân

  • đùi chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chân

Hình ảnh có "crus"

Thêm

Bản dịch "crus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch