Phép dịch "Crux" thành Tiếng Việt
Nam Thập Tự, Chữ thập, chữ thập là các bản dịch hàng đầu của "Crux" thành Tiếng Việt.
Crux
Crux (sidus)
-
Nam Thập Tự
properCrux (sidus)
-
Chữ thập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Crux " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
crux
noun
feminine
ngữ pháp
-
chữ thập
Hình ảnh có "Crux"
Các cụm từ tương tự như "Crux" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gioan Thánh Giá
-
Nam Thập Tự
-
chữ Vạn · chữ vạn
-
Đàng Thánh Giá
-
Chữ Vạn
Thêm ví dụ
Thêm