Phép dịch "Crux" thành Tiếng Việt

Nam Thập Tự, Chữ thập, chữ thập là các bản dịch hàng đầu của "Crux" thành Tiếng Việt.

Crux

Crux (sidus)

+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Nam Thập Tự

    proper

    Crux (sidus)

  • Chữ thập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Crux " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

crux noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chữ thập

Hình ảnh có "Crux"

Các cụm từ tương tự như "Crux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Crux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch