Phép dịch "creator" thành Tiếng Việt

người sáng tạo là bản dịch của "creator" thành Tiếng Việt.

creator noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người sáng tạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " creator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "creator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch