Phép dịch "crematio" thành Tiếng Việt

hoả táng, sự, 火葬 là các bản dịch hàng đầu của "crematio" thành Tiếng Việt.

crematio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hoả táng

    verb
  • sự

    noun
  • 火葬

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crematio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crematio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch