Phép dịch "cicatrix" thành Tiếng Việt
sẹo, vết sẹo là các bản dịch hàng đầu của "cicatrix" thành Tiếng Việt.
cicatrix
noun
feminine
ngữ pháp
-
sẹo
noun -
vết sẹo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cicatrix " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm