Phép dịch "cicada" thành Tiếng Việt

con ve sầu, ve sầu là các bản dịch hàng đầu của "cicada" thành Tiếng Việt.

cicada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • con ve sầu

    noun
  • ve sầu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicada " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cicada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch