Phép dịch "bellator" thành Tiếng Việt

bộ đội, chiến binh, chiến sĩ là các bản dịch hàng đầu của "bellator" thành Tiếng Việt.

bellator noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bộ đội

    noun
  • chiến binh

    noun
  • chiến sĩ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hiếu chiến
    • người lính
    • quân nhân
    • võ sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bellator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bellator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch