Phép dịch "bellum" thành Tiếng Việt

chiến tranh, Chiến tranh, chiến tranh là các bản dịch hàng đầu của "bellum" thành Tiếng Việt.

bellum noun adjective neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chiến tranh

    noun

    Igitur qui desiderat pacem, praeparet bellum.

    Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bellum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bellum
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chiến tranh

    Igitur qui desiderat pacem, praeparet bellum.

    Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.

  • chiến tranh

    noun

    Một hiện tượng chính trị - xã hội có tính chẩt lịch sử , mang tính bước ngoặt

    Igitur qui desiderat pacem, praeparet bellum.

    Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.

Các cụm từ tương tự như "bellum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bellum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch