Phép dịch "Ossa" thành Tiếng Việt
Bộ xương người là bản dịch của "Ossa" thành Tiếng Việt.
Ossa
Proper noun
ngữ pháp
-
Bộ xương người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ossa " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ossa
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ossa" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ossa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ossa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xương sàng
-
costa rica
-
Mac OS X
-
Xương chậu
-
Xương móc
-
Costa Rica
-
Xương tuyến nước mắt
-
Xương móng
Thêm ví dụ
Thêm