Phép dịch "ostium" thành Tiếng Việt
cửa, lối vào, của là các bản dịch hàng đầu của "ostium" thành Tiếng Việt.
ostium
noun
neuter
ngữ pháp
-
cửa
noun -
lối vào
noun -
của
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostium " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "ostium"
Các cụm từ tương tự như "ostium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
invercargill
-
Bouches-du-Rhône
-
portsmouth
Thêm ví dụ
Thêm