Phép dịch "ostium" thành Tiếng Việt

cửa, lối vào, của là các bản dịch hàng đầu của "ostium" thành Tiếng Việt.

ostium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cửa

    noun
  • lối vào

    noun
  • của

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ostium"

Các cụm từ tương tự như "ostium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ostium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch