Phép dịch "Murus" thành Tiếng Việt

Khối xây gạch đá, Tường, tường là các bản dịch hàng đầu của "Murus" thành Tiếng Việt.

Murus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Khối xây gạch đá

  • Tường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Murus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

murus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tường

    noun
  • khối xây gạch đá

Các cụm từ tương tự như "Murus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Murus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch