Phép dịch "Musa" thành Tiếng Việt

Chuối, chuối là các bản dịch hàng đầu của "Musa" thành Tiếng Việt.

Musa proper Proper noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chuối

    fructus

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musa " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

musa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chuối

    noun

Các cụm từ tương tự như "Musa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch