Phép dịch "Musa" thành Tiếng Việt
Chuối, chuối là các bản dịch hàng đầu của "Musa" thành Tiếng Việt.
Musa
proper
Proper noun
feminine
ngữ pháp
-
Chuối
fructus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Musa " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
musa
noun
feminine
ngữ pháp
-
chuối
noun
Các cụm từ tương tự như "Musa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
muse
Thêm ví dụ
Thêm