Phép dịch "Cochlea" thành Tiếng Việt

Ốc, ốc là các bản dịch hàng đầu của "Cochlea" thành Tiếng Việt.

Cochlea
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Ốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cochlea " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cochlea noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ốc

    noun

Hình ảnh có "Cochlea"

Thêm

Bản dịch "Cochlea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch