Phép dịch "codex" thành Tiếng Việt
sách, sách giáo khoa, sổ là các bản dịch hàng đầu của "codex" thành Tiếng Việt.
codex
noun
masculine
ngữ pháp
-
sách
noun -
sách giáo khoa
noun -
sổ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuốn sách
- quyển sách
- cuốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codex " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Codex
-
mã hiệu
Các cụm từ tương tự như "codex" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mã di truyền
-
Mã Morse
Thêm ví dụ
Thêm