Phép dịch "nen" thành Tiếng Việt

năm, 年 là các bản dịch hàng đầu của "nen" thành Tiếng Việt.

nen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • năm

    noun
  • 年

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch