Phép dịch "nejiru" thành Tiếng Việt

cuộn là bản dịch của "nejiru" thành Tiếng Việt.

nejiru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • cuộn

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nejiru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nejiru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch