Phép dịch "kiru" thành Tiếng Việt

cắt, đội, mặc là các bản dịch hàng đầu của "kiru" thành Tiếng Việt.

kiru ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • cắt

    verb
  • đội

    verb noun
  • mặc

    verb
  • nhẫn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kiru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kiru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch