Phép dịch "kiro" thành Tiếng Việt

kilôgam, kilômet, kilômét là các bản dịch hàng đầu của "kiro" thành Tiếng Việt.

kiro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • kilôgam

  • kilômet

    noun
  • kilômét

  • cây số

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch