Phép dịch "kaki" thành Tiếng Việt

thị, trái hồng là các bản dịch hàng đầu của "kaki" thành Tiếng Việt.

kaki ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • thị

    pronoun verb noun
  • trái hồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch